turkey wing
Định nghĩa
Danh từ: "Turkey wing" chỉ phần cánh của một con gà tây, thường được dùng trong ẩm thực để chế biến các món ăn như chiên, nướng, hoặc hầm.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã nướng một cái cánh gà tây cho bữa tối hôm qua.)
- (Cô ấy đã mua vài cái cánh gà tây để nấu súp.)
- (Cái cánh gà tây giòn bên ngoài và mềm bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Smoked turkey wing": cánh gà tây xông khói, một món ăn phổ biến trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.
- He ordered a smoked turkey wing with collard greens. (Anh ấy gọi một cái cánh gà tây xông khói kèm rau cải xoăn.)
- "Turkey wing drumette": phần trên của cánh gà tây, giống như cái đùi nhỏ.
- The turkey wing drumette is the meatiest part of the wing. (Phần trên của cánh gà tây là phần có nhiều thịt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken wing (n): cánh gà (tương tự nhưng từ gà thường).
- Chicken wings are smaller than turkey wings. (Cánh gà nhỏ hơn cánh gà tây.)
- Turkey breast (n): ức gà tây.
- Turkey breast is leaner than turkey wing. (Ức gà tây ít mỡ hơn cánh gà tây.)
Từ đồng nghĩa
- Wing of a turkey: cánh gà tây (diễn đạt dài hơn).
- Turkey wing piece: miếng cánh gà tây (thường dùng trong bối cảnh chế biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wing it: làm việc gì đó mà không có kế hoạch (không liên quan trực tiếp đến "turkey wing" nhưng có từ "wing").
- He didn't prepare the recipe, so he had to wing it. (Anh ấy không chuẩn bị công thức, nên phải làm đại.)
Thành ngữ liên quan
- On a wing and a prayer: dựa vào hy vọng và may mắn (không liên quan trực tiếp đến "turkey wing").
- The restaurant survived on a wing and a prayer. (Nhà hàng sống sót nhờ hy vọng và may mắn.)
